mến hiệu: SAMSUNG Model: GALAXY S5 Năm Sản Xuất: 2014 Pin: Removable Li-Ion 2800 mAh batteryHiển Thị: 5.1 inches, 71.7 cm2 (~69.6% screen-to-body ratio)Bộ Nhớ: 16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAMMáy Ảnh: 16 MP, f/2.2, 31mm (standard), 1/2.6", 1.12µm, PDAFChíp Xử Lý: Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 (28 nm)CPU: Quad-core 2.5 GHz Krait 400Hệ Điều Hành: apk 4.4.2 (KitKat), upgradable lớn 6.0 (Marshmallow), TouchWiz UI
Thông số chi tiết - SAMSUNG GALAXY S5 MẠNG KẾT NỐI
Công NghệGsm / Hspa / Lte
2G BandsGsm 850 / 900 / 1800 / 1900
3G BandsHsdpa 850 / 900 / 1900 / 2100
4G Bands1, 2, 3, 5, 7, 8, 20
Tốc ĐộHspa 42.2/5.76 Mbps, Lte-A Cat4 150/50 Mbps
PHÁT HÀNH
Năm Ra Mắt2014, February. Released 2014, April
Trạng TháiDiscontinued
THÂN MÁY
Kích Thước142 X 72.5 X 8.1 milimet (5.59 X 2.85 X 0.32 In)
Trọng Lượng145 G (5.11 Oz)
BuildGlass Front (Gorilla Glass 3), Plastic Back, Plastic Frame
SimMicro-Sim
KhácIp67 Dust/Water Resistant (Up lớn 1M For 30 Mins)
HIỂN THỊ
LoạiSuper Amoled Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước5.1 Inches, 71.7 Cm2 (~69.6% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải1080 X 1920 Pixels, 16:9 Ratio (~432 Ppi Density)
Bảo VệCorning Gorilla Glass 3
PLATFORM
Hệ Điều HànhAndroid 4.4.2 (Kitkat), Upgradable lớn 6.0 (Marshmallow), Touchwiz Ui
Chíp Xử LýQualcomm Msm8974Ac Snapdragon 801 (28 Nm)
CpuQuad-Core 2.5 Ghz Krait 400
GpuAdreno 330
BỘ NHỚ
Khe gặm Thẻ NhớMicrosdxc (Dedicated Slot)
Bộ lưu giữ Trong16Gb 2Gb Ram, 32Gb 2Gb Ram
KhácEmmc 5.0
CAMERA CHÍNH
Single16 Mp, F/2.2, 31Mm (Standard), 1/2.6", 1.12Μm, Pdaf
Chức NăngLed Flash, Panorama, Hdr
Video, , , Hdr
CAMERA SELFIE
Single2 Mp, F/2.4, 22Mm (Wide)
Chức NăngDual video Call
Video
ÂM THANH
Loa Ngoài
3.5Mm Jack
Khác24-Bit/192Khz Audio
KẾT NỐI
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N/Ac, Dual-Band, Wi-Fi Direct, Hotspot
Bluetooth4.0, A2Dp, Edr, Le, Aptx
GpsCó, With A-Gps, Glonass, Bds
Nfc
Infrared Port
RadioKhông
UsbMicrousb 3.0 (Mhl 2.1 Tv-Out), Usb On-The-Go
CHỨC NĂNG
Cảm BiếnFingerprint (Front-Mounted), gia tốc Kế, bé Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass, Barometer, Gesture, NhịP Tim
KhácAnt+S-Voice Natural Language Commands & DictationAir Gestures
PIN
KhácRemovable Li-Ion 2800 Mah Battery
SạcQi/Pma Wireless Charging - Market Dependent
Thời Gian ChờUp khổng lồ 390 H
Thời Gian ThoạiUp khổng lồ 21 H
Thời Gian đùa NhạcUp to lớn 67 H
MISC
Màu SắcCharcoal Black, Copper Gold, Electric Blue, Shimmery White
Số HiệuSm-G900F, Sm-G900I, Sm-G900M, Sm-G900T, Sm-G900W8, Sm-G900H, Sm-G900Fd, Sm-G900P, Sm-G900A, Sc-04F, Sm-G9008W, Sm-G900L, Sm-G900Fq, Sm-G900K, Sm-G900S, Scl23, Sm-G900D, Sm-G900Md, Sm-G900V, Sm-G900T3, Sm-G900T1
Sar1.20 W/Kg (Head) 1.58 W/Kg (Body)
Sar Eu0.56 W/Kg (Head) 0.41 W/Kg (Body)
GiáAbout 250 Eur
TESTS
Hiệu SuấtBasemark Os Ii 2.0: 1060Basemark X: 11744
Hiển ThịContrast Ratio: Infinite (Nominal), 3.549 (Sunlight)
Máy ẢnhPhoto / Video
Loa NgoàiVoice 66Db / Noise 66Db / Ring 75Db
Chất Lượng Âm ThanhNoise -96.3Db / Crosstalk -95.2Db
Tuổi lâu PinEndurance Rating 83H

Category reviews Laptop máy ảnh Máy cân bằng Tivi Tủ lạnh sản phẩm thể thao máy vi tính bảng thiết bị giặt sạc sạc dự trữ Đồng hồ nước thông minh xe Môtô Điện thoại Xe tương đối